TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нравоуче́ние

giống trungbất động vật
nravoučénije[nrəvəʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нравоуче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нравоуче́ние nghĩa là lời răn, răn dạy.

Nghĩa của нравоуче́ние

Danh từ

  1. Lời răn, răn dạy, răn bảo, khuyên răn, khuyên bảo.
    • чита́ть нравоуче́ния кому́-л.răn bảo ai, răn dạy ai, lên lớp ai

Biến cách của нравоуче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нравоуче́ниенравоуче́ния
Sinh cách кого? чего?нравоуче́ниянравоуче́ний
Tặng cách кому? чему?нравоуче́ниюнравоуче́ниям
Đối cách кого? что?нравоуче́ниенравоуче́ния
Công cụ cách кем? чем?нравоуче́ниемнравоуче́ниями
Giới cách о ком? о чём?нравоуче́ниинравоуче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нравоуче́ние

Câu hỏi thường gặp

нравоучение nghĩa là gì?

нравоучение (danh từ) nghĩa là lời răn, răn dạy.

нравоучение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нравоуче́ние (phiên âm Latinh nravoučénije, IPA [nrəvəʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.