TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нрав

giống đựcbất động vật
nrav[nraf] giọng máy của trình duyệt

нрав nghĩa là tính tình, tính nết.

Nghĩa của нрав

Danh từ

  1. характер Tính tình, tính nết, tư chất, tính chất.
    • обыкн. мн.(обычаи) phong tục, tập quán; (уклад жизни) — nếp sống, lối sống, phong cách sinh hoạt
    • э́то ему́ не по нравуcái đó thì nó không thích, cái đó không hợp với sở thích của nó, cá đó không vừa ý nó

Biến cách của нрав (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нра́внра́вы
Sinh cách кого? чего?нра́ванра́вов
Tặng cách кому? чему?нра́вунра́вам
Đối cách кого? что?нра́внра́вы
Công cụ cách кем? чем?нра́вомнра́вами
Giới cách о ком? о чём?нра́венра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нрав

Đồng nghĩa

Họ từ của нрав

Câu hỏi thường gặp

нрав nghĩa là gì?

нрав (danh từ) nghĩa là tính tình, tính nết.

нрав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нрав (phiên âm Latinh nrav, IPA [nraf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.