TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нырну́ть

thể hoàn thành
nyrnútʹ[nɨrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нырну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нырну́ть nghĩa là lặn, hụp.

Nghĩa của нырну́ть

Thể hoàn thành của ныря́ть.

Động từ

  1. Lặn, hụp, lặn hụp.
  2. Lặn.

Cặp thể của нырну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нырну́ть

NgôiTương lai
янырну́
тынырнёшь
он / она́ / оно́нырнёт
мынырнём
вынырнёте
они́нырну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нырну́л
Giống cái (она́)нырну́ла
Giống trung (оно́)нырну́ло
Số nhiều (они́)нырну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нырни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нырни́те

Câu hỏi thường gặp

нырнуть nghĩa là gì?

нырнуть (động từ) nghĩa là lặn, hụp.

нырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нырну́ть (phiên âm Latinh nyrnútʹ, IPA [nɨrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.