ныря́ть
Dấu sắc trên ныря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ныря́ть nghĩa là lặn, hụp.
Nghĩa của ныря́ть
Động từ
- Lặn, hụp, lặn hụp.
Cặp thể của ныря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ныря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ныря́ю |
| ты | ныря́ешь |
| он / она́ / оно́ | ныря́ет |
| мы | ныря́ем |
| вы | ныря́ете |
| они́ | ныря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нырять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ныря́л |
| Giống cái (она́) | ныря́ла |
| Giống trung (оно́) | ныря́ло |
| Số nhiều (они́) | ныря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ныря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ныря́йте |
Câu hỏi thường gặp
нырять nghĩa là gì?
нырять (động từ) nghĩa là lặn, hụp.
нырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ныря́ть (phiên âm Latinh nyrjátʹ, IPA [nɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.