TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обагрять

thể chưa hoàn thành
obagrjatʹ giọng máy của trình duyệt

обагрять nghĩa là nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.

Nghĩa của обагрять

Động từ

  1. Nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
    • обагря́ть ру́ки в крови́hai tay nhuốm máu, hai tay vấy máu, làm kẻ sát nhân

Cặp thể của обагрять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

обагрять nghĩa là gì?

обагрять (động từ) nghĩa là nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.

обагрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обагрять (phiên âm Latinh obagrjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.