обагрять
thể chưa hoàn thành
obagrjatʹ
giọng máy của trình duyệt
обагрять nghĩa là nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
Nghĩa của обагрять
Động từ
- Nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
- обагря́ть ру́ки в крови́hai tay nhuốm máu, hai tay vấy máu, làm kẻ sát nhân
Cặp thể của обагрять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обагрять nghĩa là gì?
обагрять (động từ) nghĩa là nhuốm đỏ, nhuộm đỏ.
обагрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обагрять (phiên âm Latinh obagrjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.