TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обалдевать

thể chưa hoàn thành
obaldevatʹ giọng máy của trình duyệt

обалдевать nghĩa là mụ người đi, quẫn trí.

Nghĩa của обалдевать

Động từ

  1. khẩu ngữ Mụ người đi, quẫn trí, đâm mê muội.

Cặp thể của обалдевать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

обалдевать nghĩa là gì?

обалдевать (động từ) nghĩa là mụ người đi, quẫn trí.

обалдевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обалдевать (phiên âm Latinh obaldevatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.