TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обве́ивать

thể chưa hoàn thành
obvéivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обве́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обве́ивать nghĩa là quạt, quạt thóc.

Nghĩa của обве́ивать

Động từ

  1. Quạt, quạt thóc.

Cặp thể của обве́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обве́ивать

NgôiHiện tại
яобве́иваю
тыобве́иваешь
он / она́ / оно́обве́ивает
мыобве́иваем
выобве́иваете
они́обве́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обве́ивал
Giống cái (она́)обве́ивала
Giống trung (оно́)обве́ивало
Số nhiều (они́)обве́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обве́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обве́ивайте

Câu hỏi thường gặp

обвеивать nghĩa là gì?

обвеивать (động từ) nghĩa là quạt, quạt thóc.

обвеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обве́ивать (phiên âm Latinh obvéivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.