обве́ивать
Dấu sắc trên обве́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обве́ивать nghĩa là quạt, quạt thóc.
Nghĩa của обве́ивать
Động từ
- Quạt, quạt thóc.
Cặp thể của обве́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обве́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обве́иваю |
| ты | обве́иваешь |
| он / она́ / оно́ | обве́ивает |
| мы | обве́иваем |
| вы | обве́иваете |
| они́ | обве́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обве́ивал |
| Giống cái (она́) | обве́ивала |
| Giống trung (оно́) | обве́ивало |
| Số nhiều (они́) | обве́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обве́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обве́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
обвеивать nghĩa là gì?
обвеивать (động từ) nghĩa là quạt, quạt thóc.
обвеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обве́ивать (phiên âm Latinh obvéivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.