обвенча́ть
Dấu sắc trên обвенча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обвенча́ть nghĩa là chịu phép cưới, kết hôn.
Nghĩa của обвенча́ть
Động từ
- Chịu phép cưới, kết hôn, kết duyên, xe duyên. с + công cụ cách
Cặp thể của обвенча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обвенча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обвенча́ю |
| ты | обвенча́ешь |
| он / она́ / оно́ | обвенча́ет |
| мы | обвенча́ем |
| вы | обвенча́ете |
| они́ | обвенча́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обвенча́л |
| Giống cái (она́) | обвенча́ла |
| Giống trung (оно́) | обвенча́ло |
| Số nhiều (они́) | обвенча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвенча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвенча́йте |
Câu hỏi thường gặp
обвенчать nghĩa là gì?
обвенчать (động từ) nghĩa là chịu phép cưới, kết hôn.
обвенчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обвенча́ть (phiên âm Latinh obvenčátʹ, IPA [ɐbvʲɪnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.