TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвенча́ть

thể hoàn thành
obvenčátʹ[ɐbvʲɪnʲˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвенча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвенча́ть nghĩa là chịu phép cưới, kết hôn.

Nghĩa của обвенча́ть

Động từ

  1. Chịu phép cưới, kết hôn, kết duyên, xe duyên. с + công cụ cách

Cặp thể của обвенча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвенча́ть

NgôiTương lai
яобвенча́ю
тыобвенча́ешь
он / она́ / оно́обвенча́ет
мыобвенча́ем
выобвенча́ете
они́обвенча́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обвенча́л
Giống cái (она́)обвенча́ла
Giống trung (оно́)обвенча́ло
Số nhiều (они́)обвенча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвенча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвенча́йте

Câu hỏi thường gặp

обвенчать nghĩa là gì?

обвенчать (động từ) nghĩa là chịu phép cưới, kết hôn.

обвенчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвенча́ть (phiên âm Latinh obvenčátʹ, IPA [ɐbvʲɪnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.