TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обворо́вывать

thể chưa hoàn thành
obvoróvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обворо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обворо́вывать nghĩa là xoáy, khoắng.

Nghĩa của обворо́вывать

Động từ

  1. khẩu ngữ Xoáy, khoắng, đánh cắp, ăn cắp. + đối cách

Cặp thể của обворо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обворо́вывать

NgôiHiện tại
яобворо́вываю
тыобворо́вываешь
он / она́ / оно́обворо́вывает
мыобворо́вываем
выобворо́вываете
они́обворо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обворовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обворо́вывал
Giống cái (она́)обворо́вывала
Giống trung (оно́)обворо́вывало
Số nhiều (они́)обворо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обворо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обворо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

обворовывать nghĩa là gì?

обворовывать (động từ) nghĩa là xoáy, khoắng.

обворовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обворо́вывать (phiên âm Latinh obvoróvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.