TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обворова́ть

thể hoàn thành
obvorovátʹ[ɐbvərɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обворова́ть nghĩa là xoáy, khoắng.

Nghĩa của обворова́ть

Thể hoàn thành của обворо́вывать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Xoáy, khoắng, đánh cắp, ăn cắp.

Cặp thể của обворова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обворова́ть

NgôiTương lai
яобвору́ю
тыобвору́ешь
он / она́ / оно́обвору́ет
мыобвору́ем
выобвору́ете
они́обвору́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обворова́л
Giống cái (она́)обворова́ла
Giống trung (оно́)обворова́ло
Số nhiều (они́)обворова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвору́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвору́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обворова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обворовать nghĩa là gì?

обворовать (động từ) nghĩa là xoáy, khoắng.

обворовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обворова́ть (phiên âm Latinh obvorovátʹ, IPA [ɐbvərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.