обворова́ть
Dấu sắc trên обворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обворова́ть nghĩa là xoáy, khoắng.
Nghĩa của обворова́ть
Thể hoàn thành của обворо́вывать.
Động từ
- khẩu ngữ Xoáy, khoắng, đánh cắp, ăn cắp.
Cặp thể của обворова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обворова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обвору́ю |
| ты | обвору́ешь |
| он / она́ / оно́ | обвору́ет |
| мы | обвору́ем |
| вы | обвору́ете |
| они́ | обвору́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обворова́л |
| Giống cái (она́) | обворова́ла |
| Giống trung (оно́) | обворова́ло |
| Số nhiều (они́) | обворова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обвору́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обвору́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обворова́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обворовать nghĩa là gì?
обворовать (động từ) nghĩa là xoáy, khoắng.
обворовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обворова́ть (phiên âm Latinh obvorovátʹ, IPA [ɐbvərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.