TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвёртывать

thể chưa hoàn thành
obvjórtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

обвёртывать nghĩa là gói, gói lại.

Nghĩa của обвёртывать

Động từ

  1. Gói, gói lại, bọc lại.

Cặp thể của обвёртывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвёртывать

NgôiHiện tại
яобвёртываю
тыобвёртываешь
он / она́ / оно́обвёртывает
мыобвёртываем
выобвёртываете
они́обвёртывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обвёртывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обвёртывал
Giống cái (она́)обвёртывала
Giống trung (оно́)обвёртывало
Số nhiều (они́)обвёртывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвёртывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвёртывайте

Câu hỏi thường gặp

обвёртывать nghĩa là gì?

обвёртывать (động từ) nghĩa là gói, gói lại.

обвёртывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвёртывать (phiên âm Latinh obvjórtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.