TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обгла́дывать

thể chưa hoàn thành
obgládyvatʹ[ɐbˈɡɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обгла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обгла́дывать nghĩa là gặm.

Nghĩa của обгла́дывать

Động từ

  1. Gặm. + đối cách

Cặp thể của обгла́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обгла́дывать

NgôiHiện tại
яобгла́дываю
тыобгла́дываешь
он / она́ / оно́обгла́дывает
мыобгла́дываем
выобгла́дываете
они́обгла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обгладывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обгла́дывал
Giống cái (она́)обгла́дывала
Giống trung (оно́)обгла́дывало
Số nhiều (они́)обгла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обгла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обгла́дывайте

Họ từ của обгла́дывать

Câu hỏi thường gặp

обгладывать nghĩa là gì?

обгладывать (động từ) nghĩa là gặm.

обгладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обгла́дывать (phiên âm Latinh obgládyvatʹ, IPA [ɐbˈɡɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.