обгла́дывать
Dấu sắc trên обгла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обгла́дывать nghĩa là gặm.
Nghĩa của обгла́дывать
Động từ
- Gặm. + đối cách
Cặp thể của обгла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обгла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обгла́дываю |
| ты | обгла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | обгла́дывает |
| мы | обгла́дываем |
| вы | обгла́дываете |
| они́ | обгла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обгладывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обгла́дывал |
| Giống cái (она́) | обгла́дывала |
| Giống trung (оно́) | обгла́дывало |
| Số nhiều (они́) | обгла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обгла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обгла́дывайте |
Họ từ của обгла́дывать
Câu hỏi thường gặp
обгладывать nghĩa là gì?
обгладывать (động từ) nghĩa là gặm.
обгладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обгла́дывать (phiên âm Latinh obgládyvatʹ, IPA [ɐbˈɡɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.