пообе́дать
Dấu sắc trên пообе́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пообе́дать nghĩa là ăn trưa.
Nghĩa của пообе́дать
Thể hoàn thành của обе́дать.
Động từ
- Ăn trưa.
Cặp thể của пообе́дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пообе́дать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пообе́даю |
| ты | пообе́даешь |
| он / она́ / оно́ | пообе́дает |
| мы | пообе́даем |
| вы | пообе́даете |
| они́ | пообе́дают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пообе́дал |
| Giống cái (она́) | пообе́дала |
| Giống trung (оно́) | пообе́дало |
| Số nhiều (они́) | пообе́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пообе́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пообе́дайте |
Câu ví dụ với пообе́дать
- У меня часто нет времени пообедать. Tôi thường không có thời gian ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958204
- Я часто не успеваю пообедать. Tôi thường không có thời gian ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958203
- Сегодня я пообедал в школьной столовой. Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567640
- Вы уже пообедали? Bạn đã ăn trưa chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499794
- Ты уже пообедал? Bạn đã ăn trưa chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2809770
- Том уже пообедал. Tom đã ăn trưa rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4560546
- Ты думал над этой проблемой всё утро. Сделай паузу, сходи пообедай. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1553686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пообедать nghĩa là gì?
пообедать (động từ) nghĩa là ăn trưa.
пообедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пообе́дать (phiên âm Latinh poobédatʹ, IPA [pɐɐˈbʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.