TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пообе́дать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poobédatʹ[pɐɐˈbʲedətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пообе́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пообе́дать nghĩa là ăn trưa.

Nghĩa của пообе́дать

Thể hoàn thành của обе́дать.

Động từ

  1. Ăn trưa.

Cặp thể của пообе́дать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пообе́дать

NgôiTương lai
япообе́даю
тыпообе́даешь
он / она́ / оно́пообе́дает
мыпообе́даем
выпообе́даете
они́пообе́дают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пообе́дал
Giống cái (она́)пообе́дала
Giống trung (оно́)пообе́дало
Số nhiều (они́)пообе́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пообе́дай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пообе́дайте

Câu ví dụ với пообе́дать

  • У меня часто нет времени пообедать. Tôi thường không có thời gian ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958204
  • Я часто не успеваю пообедать. Tôi thường không có thời gian ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958203
  • Сегодня я пообедал в школьной столовой. Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567640
  • Вы уже пообедали? Bạn đã ăn trưa chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499794
  • Ты уже пообедал? Bạn đã ăn trưa chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2809770
  • Том уже пообедал. Tom đã ăn trưa rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4560546
  • Ты думал над этой проблемой всё утро. Сделай паузу, сходи пообедай. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1553686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пообедать nghĩa là gì?

пообедать (động từ) nghĩa là ăn trưa.

пообедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пообе́дать (phiên âm Latinh poobédatʹ, IPA [pɐɐˈbʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.