обезбо́лить
Dấu sắc trên обезбо́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезбо́лить nghĩa là gây tê, gây mê, làm không đau.
Nghĩa của обезбо́лить
Thể hoàn thành của обезбо́ливать.
Động từ
- Gây tê, gây mê.
- Làm... không đau, làm... mất cảm giác đau.
Cặp thể của обезбо́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обезбо́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обезбо́лю |
| ты | обезбо́лишь |
| он / она́ / оно́ | обезбо́лит |
| мы | обезбо́лим |
| вы | обезбо́лите |
| они́ | обезбо́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезбо́лил |
| Giống cái (она́) | обезбо́лила |
| Giống trung (оно́) | обезбо́лило |
| Số nhiều (они́) | обезбо́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезбо́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезбо́льте |
Câu hỏi thường gặp
обезболить nghĩa là gì?
обезболить (động từ) nghĩa là gây tê, gây mê, làm không đau.
обезболить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезбо́лить (phiên âm Latinh obezbólitʹ, IPA [ɐbʲɪzˈbolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.