TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обеззара́живать

thể chưa hoàn thành
obezzaráživatʹ[ɐbʲɪzːɐˈraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обеззара́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обеззара́живать nghĩa là khử trùng, sát trùng.

Nghĩa của обеззара́живать

Động từ

  1. Khử trùng, sát trùng, làm vô trùng, tiệt trùng, tẩy uế.

Cặp thể của обеззара́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обеззара́живать

NgôiHiện tại
яобеззара́живаю
тыобеззара́живаешь
он / она́ / оно́обеззара́живает
мыобеззара́живаем
выобеззара́живаете
они́обеззара́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обеззараживать.

Quá khứ

Giống đực (он)обеззара́живал
Giống cái (она́)обеззара́живала
Giống trung (оно́)обеззара́живало
Số nhiều (они́)обеззара́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обеззара́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обеззара́живайте

Câu hỏi thường gặp

обеззараживать nghĩa là gì?

обеззараживать (động từ) nghĩa là khử trùng, sát trùng.

обеззараживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обеззара́живать (phiên âm Latinh obezzaráživatʹ, IPA [ɐbʲɪzːɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.