обеззара́живать
Dấu sắc trên обеззара́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обеззара́живать nghĩa là khử trùng, sát trùng.
Nghĩa của обеззара́живать
Động từ
- Khử trùng, sát trùng, làm vô trùng, tiệt trùng, tẩy uế.
Cặp thể của обеззара́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обеззара́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обеззара́живаю |
| ты | обеззара́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обеззара́живает |
| мы | обеззара́живаем |
| вы | обеззара́живаете |
| они́ | обеззара́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обеззараживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обеззара́живал |
| Giống cái (она́) | обеззара́живала |
| Giống trung (оно́) | обеззара́живало |
| Số nhiều (они́) | обеззара́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обеззара́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обеззара́живайте |
Câu hỏi thường gặp
обеззараживать nghĩa là gì?
обеззараживать (động từ) nghĩa là khử trùng, sát trùng.
обеззараживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обеззара́живать (phiên âm Latinh obezzaráživatʹ, IPA [ɐbʲɪzːɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.