TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обезья́нничать

thể chưa hoàn thành
obezʹjánničatʹ[ɐbʲɪˈzʲjænʲːɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обезья́нничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обезья́нничать nghĩa là nhắm mắt bắt chước, học đòi.

Nghĩa của обезья́нничать

Động từ

  1. Nhắm mắt bắt chước, bắt chước một cách mù quáng, học đòi, a dua.

Cặp thể của обезья́нничать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обезья́нничать

NgôiHiện tại
яобезья́нничаю
тыобезья́нничаешь
он / она́ / оно́обезья́нничает
мыобезья́нничаем
выобезья́нничаете
они́обезья́нничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезьянничать.

Quá khứ

Giống đực (он)обезья́нничал
Giống cái (она́)обезья́нничала
Giống trung (оно́)обезья́нничало
Số nhiều (они́)обезья́нничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обезья́нничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обезья́нничайте

Câu hỏi thường gặp

обезьянничать nghĩa là gì?

обезьянничать (động từ) nghĩa là nhắm mắt bắt chước, học đòi.

обезьянничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обезья́нничать (phiên âm Latinh obezʹjánničatʹ, IPA [ɐbʲɪˈzʲjænʲːɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.