обезья́нничать
Dấu sắc trên обезья́нничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обезья́нничать nghĩa là nhắm mắt bắt chước, học đòi.
Nghĩa của обезья́нничать
Động từ
- Nhắm mắt bắt chước, bắt chước một cách mù quáng, học đòi, a dua.
Cặp thể của обезья́нничать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обезья́нничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обезья́нничаю |
| ты | обезья́нничаешь |
| он / она́ / оно́ | обезья́нничает |
| мы | обезья́нничаем |
| вы | обезья́нничаете |
| они́ | обезья́нничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обезьянничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обезья́нничал |
| Giống cái (она́) | обезья́нничала |
| Giống trung (оно́) | обезья́нничало |
| Số nhiều (они́) | обезья́нничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обезья́нничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обезья́нничайте |
Câu hỏi thường gặp
обезьянничать nghĩa là gì?
обезьянничать (động từ) nghĩa là nhắm mắt bắt chước, học đòi.
обезьянничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обезья́нничать (phiên âm Latinh obezʹjánničatʹ, IPA [ɐbʲɪˈzʲjænʲːɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.