обели́ть
Dấu sắc trên обели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обели́ть nghĩa là minh oan, khôi phục danh dự, thanh minh.
Nghĩa của обели́ть
Thể hoàn thành của обеля́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Minh oan, khôi phục danh dự.
- Thanh minh, minh oan.
Cặp thể của обели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обелю́ |
| ты | обели́шь |
| он / она́ / оно́ | обели́т |
| мы | обели́м |
| вы | обели́те |
| они́ | обеля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обели́л |
| Giống cái (она́) | обели́ла |
| Giống trung (оно́) | обели́ло |
| Số nhiều (они́) | обели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обели́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обели́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обелить nghĩa là gì?
обелить (động từ) nghĩa là minh oan, khôi phục danh dự, thanh minh.
обелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обели́ть (phiên âm Latinh obelítʹ, IPA [ɐbʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.