TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обеля́ть

thể chưa hoàn thành
obeljátʹ[ɐbʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обеля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обеля́ть nghĩa là minh oan, khôi phục danh dự.

Nghĩa của обеля́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Minh oan, khôi phục danh dự.

Cặp thể của обеля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обеля́ть

NgôiHiện tại
яобеля́ю
тыобеля́ешь
он / она́ / оно́обеля́ет
мыобеля́ем
выобеля́ете
они́обеля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обелять.

Quá khứ

Giống đực (он)обеля́л
Giống cái (она́)обеля́ла
Giống trung (оно́)обеля́ло
Số nhiều (они́)обеля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обеля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обеля́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обеля́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обелять nghĩa là gì?

обелять (động từ) nghĩa là minh oan, khôi phục danh dự.

обелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обеля́ть (phiên âm Latinh obeljátʹ, IPA [ɐbʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.