обесцве́тить
Dấu sắc trên обесцве́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесцве́тить nghĩa là làm phai màu, làm bạc màu.
Nghĩa của обесцве́тить
Thể hoàn thành của обесцве́чивать.
Động từ
- Làm phai màu, làm bạc màu, làm mất màu, khử màu.
Cặp thể của обесцве́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обесцве́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обесцве́чу |
| ты | обесцве́тишь |
| он / она́ / оно́ | обесцве́тит |
| мы | обесцве́тим |
| вы | обесцве́тите |
| они́ | обесцве́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обесцве́тил |
| Giống cái (она́) | обесцве́тила |
| Giống trung (оно́) | обесцве́тило |
| Số nhiều (они́) | обесцве́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обесцве́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обесцве́тьте |
Câu hỏi thường gặp
обесцветить nghĩa là gì?
обесцветить (động từ) nghĩa là làm phai màu, làm bạc màu.
обесцветить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесцве́тить (phiên âm Latinh obescvétitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.