TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обесцве́чивать

thể chưa hoàn thành
obescvéčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обесцве́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обесцве́чивать nghĩa là làm phai màu, làm bạc màu.

Nghĩa của обесцве́чивать

Động từ

  1. Làm phai màu, làm bạc màu, làm mất màu, khử màu.

Cặp thể của обесцве́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обесцве́чивать

NgôiHiện tại
яобесцве́чиваю
тыобесцве́чиваешь
он / она́ / оно́обесцве́чивает
мыобесцве́чиваем
выобесцве́чиваете
они́обесцве́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обесцвечивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обесцве́чивал
Giống cái (она́)обесцве́чивала
Giống trung (оно́)обесцве́чивало
Số nhiều (они́)обесцве́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обесцве́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обесцве́чивайте

Câu hỏi thường gặp

обесцвечивать nghĩa là gì?

обесцвечивать (động từ) nghĩa là làm phai màu, làm bạc màu.

обесцвечивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обесцве́чивать (phiên âm Latinh obescvéčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.