обесце́ниваться
Dấu sắc trên обесце́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесце́ниваться nghĩa là bị mất giá trị, giảm giá trị.
Nghĩa của обесце́ниваться
Động từ
- Bị mất giá trị.
- становиться малоценным [bị] giảm giá trị.
Cặp thể của обесце́ниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обесце́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обесце́ниваюсь |
| ты | обесце́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | обесце́нивается |
| мы | обесце́ниваемся |
| вы | обесце́ниваетесь |
| они́ | обесце́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обесцениваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обесце́нивался |
| Giống cái (она́) | обесце́нивалась |
| Giống trung (оно́) | обесце́нивалось |
| Số nhiều (они́) | обесце́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обесце́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обесце́нивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
обесцениваться nghĩa là gì?
обесцениваться (động từ) nghĩa là bị mất giá trị, giảm giá trị.
обесцениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесце́ниваться (phiên âm Latinh obescénivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.