TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обесце́ниваться

thể chưa hoàn thành
obescénivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обесце́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обесце́ниваться nghĩa là bị mất giá trị, giảm giá trị.

Nghĩa của обесце́ниваться

Động từ

  1. Bị mất giá trị.
  2. становиться малоценным [bị] giảm giá trị.

Cặp thể của обесце́ниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обесце́ниваться

NgôiHiện tại
яобесце́ниваюсь
тыобесце́ниваешься
он / она́ / оно́обесце́нивается
мыобесце́ниваемся
выобесце́ниваетесь
они́обесце́ниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обесцениваться.

Quá khứ

Giống đực (он)обесце́нивался
Giống cái (она́)обесце́нивалась
Giống trung (оно́)обесце́нивалось
Số nhiều (они́)обесце́нивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обесце́нивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обесце́нивайтесь

Câu hỏi thường gặp

обесцениваться nghĩa là gì?

обесцениваться (động từ) nghĩa là bị mất giá trị, giảm giá trị.

обесцениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обесце́ниваться (phiên âm Latinh obescénivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.