обесце́нить
Dấu sắc trên обесце́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесце́нить nghĩa là làm mất giá trị, giảm giá trị.
Nghĩa của обесце́нить
Thể hoàn thành của обесце́нивать.
Động từ
- Làm mất giá trị.
- [bị] giảm giá trị.
Cặp thể của обесце́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обесце́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обесце́ню |
| ты | обесце́нишь |
| он / она́ / оно́ | обесце́нит |
| мы | обесце́ним |
| вы | обесце́ните |
| они́ | обесце́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обесце́нил |
| Giống cái (она́) | обесце́нила |
| Giống trung (оно́) | обесце́нило |
| Số nhiều (они́) | обесце́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обесце́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обесце́ньте |
Câu hỏi thường gặp
обесценить nghĩa là gì?
обесценить (động từ) nghĩa là làm mất giá trị, giảm giá trị.
обесценить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесце́нить (phiên âm Latinh obescénitʹ, IPA [ɐbʲɪˈst͡sɛnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.