обе́т
giống đựcbất động vật
obét[ɐˈbʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обе́т nghĩa là lời thệ ước, minh thệ.
Nghĩa của обе́т
Danh từ
- Lời thệ ước, minh thệ, thề nguyền.
- дава́ть обе́тthệ ước, minh thệ, thề nguyền, thề, hứa
- дава́ть обе́т молча́нияthề giữ im lặng, hứa sẽ không nói
Biến cách của обе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обе́т | обе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | обе́та | обе́тов |
| Tặng cách кому? чему? | обе́ту | обе́там |
| Đối cách кого? что? | обе́т | обе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | обе́том | обе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | обе́те | обе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обе́т
Đồng nghĩa
Họ từ của обе́т
Câu hỏi thường gặp
обет nghĩa là gì?
обет (danh từ) nghĩa là lời thệ ước, minh thệ.
обет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обе́т (phiên âm Latinh obét, IPA [ɐˈbʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.