TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обе́т

giống đựcbất động vật
obét[ɐˈbʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обе́т nghĩa là lời thệ ước, minh thệ.

Nghĩa của обе́т

Danh từ

  1. Lời thệ ước, minh thệ, thề nguyền.
    • дава́ть обе́тthệ ước, minh thệ, thề nguyền, thề, hứa
    • дава́ть обе́т молча́нияthề giữ im lặng, hứa sẽ không nói

Biến cách của обе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обе́тобе́ты
Sinh cách кого? чего?обе́таобе́тов
Tặng cách кому? чему?обе́туобе́там
Đối cách кого? что?обе́тобе́ты
Công cụ cách кем? чем?обе́томобе́тами
Giới cách о ком? о чём?обе́теобе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обе́т

Đồng nghĩa

Họ từ của обе́т

Câu hỏi thường gặp

обет nghĩa là gì?

обет (danh từ) nghĩa là lời thệ ước, minh thệ.

обет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обе́т (phiên âm Latinh obét, IPA [ɐˈbʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.