TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обесчелове́чивать

thể chưa hoàn thành
obesčelovéčivatʹ[ɐbʲɪɕt͡ɕɪɫɐˈvʲet͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обесчелове́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обесчелове́чивать nghĩa là phi nhân hoá.

Nghĩa của обесчелове́чивать

Động từ

  1. Phi nhân hoá.

Cặp thể của обесчелове́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обесчелове́чивать

NgôiHiện tại
яобесчелове́чиваю
тыобесчелове́чиваешь
он / она́ / оно́обесчелове́чивает
мыобесчелове́чиваем
выобесчелове́чиваете
они́обесчелове́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обесчеловечивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обесчелове́чивал
Giống cái (она́)обесчелове́чивала
Giống trung (оно́)обесчелове́чивало
Số nhiều (они́)обесчелове́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обесчелове́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обесчелове́чивайте

Câu hỏi thường gặp

обесчеловечивать nghĩa là gì?

обесчеловечивать (động từ) nghĩa là phi nhân hoá.

обесчеловечивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обесчелове́чивать (phiên âm Latinh obesčelovéčivatʹ, IPA [ɐbʲɪɕt͡ɕɪɫɐˈvʲet͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.