обесчелове́чить
Dấu sắc trên обесчелове́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесчелове́чить nghĩa là phi nhân hoá.
Nghĩa của обесчелове́чить
Động từ
- Phi nhân hoá.
Cặp thể của обесчелове́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обесчелове́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обесчелове́чу |
| ты | обесчелове́чишь |
| он / она́ / оно́ | обесчелове́чит |
| мы | обесчелове́чим |
| вы | обесчелове́чите |
| они́ | обесчелове́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обесчелове́чил |
| Giống cái (она́) | обесчелове́чила |
| Giống trung (оно́) | обесчелове́чило |
| Số nhiều (они́) | обесчелове́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обесчелове́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обесчелове́чьте |
Câu hỏi thường gặp
обесчеловечить nghĩa là gì?
обесчеловечить (động từ) nghĩa là phi nhân hoá.
обесчеловечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесчелове́чить (phiên âm Latinh obesčelovéčitʹ, IPA [ɐbʲɪɕt͡ɕɪɫɐˈvʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.