TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обжа́ривать

thể chưa hoàn thành
obžárivatʹ[ɐbˈʐarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обжа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обжа́ривать nghĩa là rán, quay.

Nghĩa của обжа́ривать

Động từ

  1. Rán, quay, nướng, rang. + đối cách

Cặp thể của обжа́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обжа́ривать

NgôiHiện tại
яобжа́риваю
тыобжа́риваешь
он / она́ / оно́обжа́ривает
мыобжа́риваем
выобжа́риваете
они́обжа́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обжаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)обжа́ривал
Giống cái (она́)обжа́ривала
Giống trung (оно́)обжа́ривало
Số nhiều (они́)обжа́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обжа́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обжа́ривайте

Câu hỏi thường gặp

обжаривать nghĩa là gì?

обжаривать (động từ) nghĩa là rán, quay.

обжаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обжа́ривать (phiên âm Latinh obžárivatʹ, IPA [ɐbˈʐarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.