обжа́рить
Dấu sắc trên обжа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обжа́рить nghĩa là rán, quay.
Nghĩa của обжа́рить
Thể hoàn thành của обжа́ривать.
Động từ
- Rán, quay, nướng, rang.
Cặp thể của обжа́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обжа́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обжа́рю |
| ты | обжа́ришь |
| он / она́ / оно́ | обжа́рит |
| мы | обжа́рим |
| вы | обжа́рите |
| они́ | обжа́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обжа́рил |
| Giống cái (она́) | обжа́рила |
| Giống trung (оно́) | обжа́рило |
| Số nhiều (они́) | обжа́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обжа́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обжа́рьте |
Câu hỏi thường gặp
обжарить nghĩa là gì?
обжарить (động từ) nghĩa là rán, quay.
обжарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обжа́рить (phiên âm Latinh obžáritʹ, IPA [ɐbˈʐarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.