обживаться
thể chưa hoàn thành
obživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обживаться nghĩa là sống quen.
Nghĩa của обживаться
Động từ
- Sống quen, thích nghi với cuộc sống.
Cặp thể của обживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обживаться nghĩa là gì?
обживаться (động từ) nghĩa là sống quen.
обживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обживаться (phiên âm Latinh obživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.