обжи́ться
Dấu sắc trên обжи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обжи́ться nghĩa là sống quen.
Nghĩa của обжи́ться
Thể hoàn thành của обживаться.
Động từ
- Sống quen, thích nghi với cuộc sống.
Cặp thể của обжи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обжи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обживу́сь |
| ты | обживёшься |
| он / она́ / оно́ | обживётся |
| мы | обживёмся |
| вы | обживётесь |
| они́ | обживу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обжи́лся |
| Giống cái (она́) | обжила́сь |
| Giống trung (оно́) | обжи́лось//обжило́сь |
| Số nhiều (они́) | обжи́лись//обжили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обживи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обживи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обжиться nghĩa là gì?
обжиться (động từ) nghĩa là sống quen.
обжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обжи́ться (phiên âm Latinh obžítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.