TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обжи́ться

thể hoàn thành
obžítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обжи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обжи́ться nghĩa là sống quen.

Nghĩa của обжи́ться

Thể hoàn thành của обживаться.

Động từ

  1. Sống quen, thích nghi với cuộc sống.

Cặp thể của обжи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обжи́ться

NgôiTương lai
яобживу́сь
тыобживёшься
он / она́ / оно́обживётся
мыобживёмся
выобживётесь
они́обживу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обжи́лся
Giống cái (она́)обжила́сь
Giống trung (оно́)обжи́лось//обжило́сь
Số nhiều (они́)обжи́лись//обжили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обживи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обживи́тесь

Câu hỏi thường gặp

обжиться nghĩa là gì?

обжиться (động từ) nghĩa là sống quen.

обжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обжи́ться (phiên âm Latinh obžítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.