TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обка́тка

giống cáibất động vật
obkátka[ɐpˈkatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обка́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обка́тка nghĩa là lăn đường, san đường, chạy rà, chạy cho trơn.

Nghĩa của обка́тка

Danh từ

  1. дороги [sự] lăn đường, san đường.
  2. автомашину и т. п. Chạy rà, chạy cho trơn, chạy thử.

Biến cách của обка́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обка́ткаобка́тки
Sinh cách кого? чего?обка́ткиобка́ток
Tặng cách кому? чему?обка́ткеобка́ткам
Đối cách кого? что?обка́ткуобка́тки
Công cụ cách кем? чем?обка́ткойобка́тками
Giới cách о ком? о чём?обка́ткеобка́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обка́тка

Câu hỏi thường gặp

обкатка nghĩa là gì?

обкатка (danh từ) nghĩa là lăn đường, san đường, chạy rà, chạy cho trơn.

обкатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обка́тка (phiên âm Latinh obkátka, IPA [ɐpˈkatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.