обка́тывать
Dấu sắc trên обка́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обка́тывать nghĩa là lăn, san, chạy rà, chạy cho trơn.
Nghĩa của обка́тывать
Động từ
- дорогу Lăn, san.
- автомашину и т. п. Chạy rà, chạy cho trơn, chạy thử.
Cặp thể của обка́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обка́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обка́тываю |
| ты | обка́тываешь |
| он / она́ / оно́ | обка́тывает |
| мы | обка́тываем |
| вы | обка́тываете |
| они́ | обка́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обка́тывал |
| Giống cái (она́) | обка́тывала |
| Giống trung (оно́) | обка́тывало |
| Số nhiều (они́) | обка́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обка́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обка́тывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обка́тывать
Đồng nghĩa
Họ từ của обка́тывать
Câu hỏi thường gặp
обкатывать nghĩa là gì?
обкатывать (động từ) nghĩa là lăn, san, chạy rà, chạy cho trơn.
обкатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обка́тывать (phiên âm Latinh obkátyvatʹ, IPA [ɐpˈkatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.