обката́ть
Dấu sắc trên обката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обката́ть nghĩa là lăn, san, chạy rà, chạy cho trơn.
Nghĩa của обката́ть
Thể hoàn thành của обка́тывать.
Động từ
- Lăn, san.
- Chạy rà, chạy cho trơn, chạy thử.
Cặp thể của обката́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обката́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обката́ю |
| ты | обката́ешь |
| он / она́ / оно́ | обката́ет |
| мы | обката́ем |
| вы | обката́ете |
| они́ | обката́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обката́л |
| Giống cái (она́) | обката́ла |
| Giống trung (оно́) | обката́ло |
| Số nhiều (они́) | обката́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обката́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обката́йте |
Họ từ của обката́ть
Câu hỏi thường gặp
обкатать nghĩa là gì?
обкатать (động từ) nghĩa là lăn, san, chạy rà, chạy cho trơn.
обкатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обката́ть (phiên âm Latinh obkatátʹ, IPA [ɐpkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.