TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обката́ть

thể hoàn thành
obkatátʹ[ɐpkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обката́ть nghĩa là lăn, san, chạy rà, chạy cho trơn.

Nghĩa của обката́ть

Thể hoàn thành của обка́тывать.

Động từ

  1. Lăn, san.
  2. Chạy rà, chạy cho trơn, chạy thử.

Cặp thể của обката́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обката́ть

NgôiTương lai
яобката́ю
тыобката́ешь
он / она́ / оно́обката́ет
мыобката́ем
выобката́ете
они́обката́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обката́л
Giống cái (она́)обката́ла
Giống trung (оно́)обката́ло
Số nhiều (они́)обката́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обката́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обката́йте

Họ từ của обката́ть

Câu hỏi thường gặp

обкатать nghĩa là gì?

обкатать (động từ) nghĩa là lăn, san, chạy rà, chạy cho trơn.

обкатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обката́ть (phiên âm Latinh obkatátʹ, IPA [ɐpkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.