обкра́дывать
Dấu sắc trên обкра́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обкра́дывать nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
Nghĩa của обкра́дывать
Động từ
- Ăn cắp, đánh cắp, lấy cắp, lấy trộm. + đối cách
Cặp thể của обкра́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обкра́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обкра́дываю |
| ты | обкра́дываешь |
| он / она́ / оно́ | обкра́дывает |
| мы | обкра́дываем |
| вы | обкра́дываете |
| они́ | обкра́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкрадывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обкра́дывал |
| Giống cái (она́) | обкра́дывала |
| Giống trung (оно́) | обкра́дывало |
| Số nhiều (они́) | обкра́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обкра́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обкра́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
обкрадывать nghĩa là gì?
обкрадывать (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
обкрадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обкра́дывать (phiên âm Latinh obkrádyvatʹ, IPA [ɐpˈkradɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.