TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обкра́дывать

thể chưa hoàn thành
obkrádyvatʹ[ɐpˈkradɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обкра́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обкра́дывать nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

Nghĩa của обкра́дывать

Động từ

  1. Ăn cắp, đánh cắp, lấy cắp, lấy trộm. + đối cách

Cặp thể của обкра́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обкра́дывать

NgôiHiện tại
яобкра́дываю
тыобкра́дываешь
он / она́ / оно́обкра́дывает
мыобкра́дываем
выобкра́дываете
они́обкра́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкрадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обкра́дывал
Giống cái (она́)обкра́дывала
Giống trung (оно́)обкра́дывало
Số nhiều (они́)обкра́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обкра́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обкра́дывайте

Câu hỏi thường gặp

обкрадывать nghĩa là gì?

обкрадывать (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

обкрадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обкра́дывать (phiên âm Latinh obkrádyvatʹ, IPA [ɐpˈkradɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.