TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обкуса́ть

thể hoàn thành
obkusátʹ[ɐpkʊˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обкуса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обкуса́ть nghĩa là gặm, gặm nhấm.

Nghĩa của обкуса́ть

Thể hoàn thành của обку́сывать.

Động từ

  1. Gặm, gặm nhấm.

Cặp thể của обкуса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обкуса́ть

NgôiTương lai
яобкуса́ю
тыобкуса́ешь
он / она́ / оно́обкуса́ет
мыобкуса́ем
выобкуса́ете
они́обкуса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обкуса́л
Giống cái (она́)обкуса́ла
Giống trung (оно́)обкуса́ло
Số nhiều (они́)обкуса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обкуса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обкуса́йте

Câu hỏi thường gặp

обкусать nghĩa là gì?

обкусать (động từ) nghĩa là gặm, gặm nhấm.

обкусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обкуса́ть (phiên âm Latinh obkusátʹ, IPA [ɐpkʊˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.