обку́сывать
Dấu sắc trên обку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обку́сывать nghĩa là gặm, gặm nhấm.
Nghĩa của обку́сывать
Động từ
- Gặm, gặm nhấm.
Cặp thể của обку́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обку́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обку́сываю |
| ты | обку́сываешь |
| он / она́ / оно́ | обку́сывает |
| мы | обку́сываем |
| вы | обку́сываете |
| они́ | обку́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкусывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обку́сывал |
| Giống cái (она́) | обку́сывала |
| Giống trung (оно́) | обку́сывало |
| Số nhiều (они́) | обку́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обку́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обку́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
обкусывать nghĩa là gì?
обкусывать (động từ) nghĩa là gặm, gặm nhấm.
обкусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обку́сывать (phiên âm Latinh obkúsyvatʹ, IPA [ɐpˈkusɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.