TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облага́ть

thể chưa hoàn thành
oblagátʹ[ɐbɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облага́ть nghĩa là bắt nộp.

Nghĩa của облага́ть

Động từ

  1. В Т Bắt... nộp.
    • облага́ть да́ньоbắt nộp cống
    • облага́ть кого́-л. нало́гамиbắt ai nộp thuế, đánh thuế ai

Cặp thể của облага́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облага́ть

NgôiHiện tại
яоблага́ю
тыоблага́ешь
он / она́ / оно́облага́ет
мыоблага́ем
выоблага́ете
они́облага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облагать.

Quá khứ

Giống đực (он)облага́л
Giống cái (она́)облага́ла
Giống trung (оно́)облага́ло
Số nhiều (они́)облага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облага́йте

Câu hỏi thường gặp

облагать nghĩa là gì?

облагать (động từ) nghĩa là bắt nộp.

облагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облага́ть (phiên âm Latinh oblagátʹ, IPA [ɐbɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.