облага́ть
Dấu sắc trên облага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облага́ть nghĩa là bắt nộp.
Nghĩa của облага́ть
Động từ
- В Т Bắt... nộp.
- облага́ть да́ньоbắt nộp cống
- облага́ть кого́-л. нало́гамиbắt ai nộp thuế, đánh thuế ai
Cặp thể của облага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облага́ю |
| ты | облага́ешь |
| он / она́ / оно́ | облага́ет |
| мы | облага́ем |
| вы | облага́ете |
| они́ | облага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облага́л |
| Giống cái (она́) | облага́ла |
| Giống trung (оно́) | облага́ло |
| Số nhiều (они́) | облага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облага́йте |
Câu hỏi thường gặp
облагать nghĩa là gì?
облагать (động từ) nghĩa là bắt nộp.
облагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облага́ть (phiên âm Latinh oblagátʹ, IPA [ɐbɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.