TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облагора́живать

thể chưa hoàn thành
oblagoráživatʹ[ɐbɫəɡɐˈraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облагора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облагора́живать nghĩa là nâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống.

Nghĩa của облагора́живать

Động từ

  1. Nâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất.
  2. улучшать породу, качество Cải thiện giống, cải lương giống.

Cặp thể của облагора́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облагора́живать

NgôiHiện tại
яоблагора́живаю
тыоблагора́живаешь
он / она́ / оно́облагора́живает
мыоблагора́живаем
выоблагора́живаете
они́облагора́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облагораживать.

Quá khứ

Giống đực (он)облагора́живал
Giống cái (она́)облагора́живала
Giống trung (оно́)облагора́живало
Số nhiều (они́)облагора́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облагора́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облагора́живайте

Họ từ của облагора́живать

Câu hỏi thường gặp

облагораживать nghĩa là gì?

облагораживать (động từ) nghĩa là nâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống.

облагораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облагора́живать (phiên âm Latinh oblagoráživatʹ, IPA [ɐbɫəɡɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.