TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обложи́ть

thể hoàn thành
obložítʹ[ɐbɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обложи́ть nghĩa là đặt quanh, để quanh, bao phủ, phủ kín.

Nghĩa của обложи́ть

Thể hoàn thành của обкла́дывать.

Động từ

  1. Đặt quanh, để quanh, xếp quanh, bọc quanh, bao vây, vây quanh.
  2. Bao phủ, phủ kín.
  3. Lát, ốp.

Cặp thể của обложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обложи́ть

NgôiTương lai
яобложу́
тыобло́жишь
он / она́ / оно́обло́жит
мыобло́жим
выобло́жите
они́обло́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обложи́л
Giống cái (она́)обложи́ла
Giống trung (оно́)обложи́ло
Số nhiều (они́)обложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обложи́те

Câu hỏi thường gặp

обложить nghĩa là gì?

обложить (động từ) nghĩa là đặt quanh, để quanh, bao phủ, phủ kín.

обложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обложи́ть (phiên âm Latinh obložítʹ, IPA [ɐbɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.