TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облагораживаться

thể chưa hoàn thành
oblagoraživatʹsja giọng máy của trình duyệt

облагораживаться nghĩa là tăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống.

Nghĩa của облагораживаться

Động từ

  1. Được nâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất.
  2. о животных, растениях [được] cải thiện giống, cải lương giống.

Cặp thể của облагораживаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

облагораживаться nghĩa là gì?

облагораживаться (động từ) nghĩa là tăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống.

облагораживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облагораживаться (phiên âm Latinh oblagoraživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.