облагородиться
thể hoàn thành
oblagoroditʹsja
giọng máy của trình duyệt
облагородиться nghĩa là tăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống.
Nghĩa của облагородиться
Nghĩa lấy theo mục облагораживаться.
Động từ
- Được nâng cao phẩm giá, tăng thêm phần chất.
- [được] cải thiện giống, cải lương giống.
Câu hỏi thường gặp
облагородиться nghĩa là gì?
облагородиться (động từ) nghĩa là tăng thêm phần chất, cải thiện giống, cải lương giống.
облагородиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облагородиться (phiên âm Latinh oblagoroditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.