обла́ивать
Dấu sắc trên обла́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обла́ивать nghĩa là xông vào sủa.
Nghĩa của обла́ивать
Động từ
- Xông vào sủa.
- khẩu ngữ ругать Chửi mắng, chửi rủa, văng tục.
Cặp thể của обла́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обла́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обла́иваю |
| ты | обла́иваешь |
| он / она́ / оно́ | обла́ивает |
| мы | обла́иваем |
| вы | обла́иваете |
| они́ | обла́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обла́ивал |
| Giống cái (она́) | обла́ивала |
| Giống trung (оно́) | обла́ивало |
| Số nhiều (они́) | обла́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обла́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обла́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
облаивать nghĩa là gì?
облаивать (động từ) nghĩa là xông vào sủa.
облаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обла́ивать (phiên âm Latinh obláivatʹ, IPA [ɐˈbɫaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.