TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обла́ять

thể hoàn thành
oblájatʹ[ɐˈbɫa(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обла́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обла́ять nghĩa là xông vào sủa.

Nghĩa của обла́ять

Thể hoàn thành của обла́ивать.

Động từ

  1. Xông vào sủa.
  2. khẩu ngữ Chửi mắng, chửi rủa, văng tục.

Cặp thể của обла́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обла́ять

NgôiTương lai
яобла́ю
тыобла́ешь
он / она́ / оно́обла́ет
мыобла́ем
выобла́ете
они́обла́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обла́ял
Giống cái (она́)обла́яла
Giống trung (оно́)обла́яло
Số nhiều (они́)обла́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обла́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обла́ять

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

облаять nghĩa là gì?

облаять (động từ) nghĩa là xông vào sủa.

облаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обла́ять (phiên âm Latinh oblájatʹ, IPA [ɐˈbɫa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.