о́блако
Dấu sắc trên о́блако chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́блако nghĩa là đám mây.
Nghĩa của о́блако
Danh từ
- Đám mây.
- пе́ристое о́блако[đám] mây tơ, mây quyển, mây ti
- перен.đám
- облака́ пы́лиnhững đám bụi
Biến cách của о́блако (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́блако | облака́ |
| Sinh cách кого? чего? | о́блака | облако́в |
| Tặng cách кому? чему? | о́блаку | облака́м |
| Đối cách кого? что? | о́блако | облака́ |
| Công cụ cách кем? чем? | о́блаком | облака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | о́блаке | облака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́блако
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với о́блако
- Хватит витать в облаках! Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4964955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
облако nghĩa là gì?
облако (danh từ) nghĩa là đám mây.
облако đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́блако (phiên âm Latinh óblako, IPA [ˈobɫəkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.