TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облега́ть

thể chưa hoàn thành
oblegátʹ[ɐblʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облега́ть nghĩa là bó sát, ôm sát.

Nghĩa của облега́ть

Động từ

  1. об одежде Bó sát, ôm sát, nịt sát, sát.
    • пла́тье пло́тно облега́ет фигу́руáo dài bó sát (ôm sát) thân hình

Cặp thể của облега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облега́ть

NgôiHiện tại
яоблега́ю
тыоблега́ешь
он / она́ / оно́облега́ет
мыоблега́ем
выоблега́ете
они́облега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облегать.

Quá khứ

Giống đực (он)облега́л
Giống cái (она́)облега́ла
Giống trung (оно́)облега́ло
Số nhiều (они́)облега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облега́йте

Họ từ của облега́ть

Câu hỏi thường gặp

облегать nghĩa là gì?

облегать (động từ) nghĩa là bó sát, ôm sát.

облегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облега́ть (phiên âm Latinh oblegátʹ, IPA [ɐblʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.