облега́ть
Dấu sắc trên облега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облега́ть nghĩa là bó sát, ôm sát.
Nghĩa của облега́ть
Động từ
- об одежде Bó sát, ôm sát, nịt sát, sát.
- пла́тье пло́тно облега́ет фигу́руáo dài bó sát (ôm sát) thân hình
Cặp thể của облега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облега́ю |
| ты | облега́ешь |
| он / она́ / оно́ | облега́ет |
| мы | облега́ем |
| вы | облега́ете |
| они́ | облега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облега́л |
| Giống cái (она́) | облега́ла |
| Giống trung (оно́) | облега́ло |
| Số nhiều (они́) | облега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облега́йте |
Họ từ của облега́ть
Câu hỏi thường gặp
облегать nghĩa là gì?
облегать (động từ) nghĩa là bó sát, ôm sát.
облегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облега́ть (phiên âm Latinh oblegátʹ, IPA [ɐblʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.