обломи́ть
Dấu sắc trên обломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обломи́ть nghĩa là bẻ, bẻ gãy.
Nghĩa của обломи́ть
Thể hoàn thành của обла́мывать.
Động từ
- Bẻ, bẻ gãy, vặn gãy.
Cặp thể của обломи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обломи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обломлю́ |
| ты | обло́мишь |
| он / она́ / оно́ | обло́мит |
| мы | обло́мим |
| вы | обло́мите |
| они́ | обло́мят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обломи́л |
| Giống cái (она́) | обломи́ла |
| Giống trung (оно́) | обломи́ло |
| Số nhiều (они́) | обломи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обломи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обломи́те |
Câu hỏi thường gặp
обломить nghĩa là gì?
обломить (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ gãy.
обломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обломи́ть (phiên âm Latinh oblomítʹ, IPA [ɐbɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.