TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обломи́ть

thể hoàn thành
oblomítʹ[ɐbɫɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обломи́ть nghĩa là bẻ, bẻ gãy.

Nghĩa của обломи́ть

Thể hoàn thành của обла́мывать.

Động từ

  1. Bẻ, bẻ gãy, vặn gãy.

Cặp thể của обломи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обломи́ть

NgôiTương lai
яобломлю́
тыобло́мишь
он / она́ / оно́обло́мит
мыобло́мим
выобло́мите
они́обло́мят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обломи́л
Giống cái (она́)обломи́ла
Giống trung (оно́)обломи́ло
Số nhiều (они́)обломи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обломи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обломи́те

Câu hỏi thường gặp

обломить nghĩa là gì?

обломить (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ gãy.

обломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обломи́ть (phiên âm Latinh oblomítʹ, IPA [ɐbɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.