обма́заться
Dấu sắc trên обма́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́заться nghĩa là bị dính bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của обма́заться
Thể hoàn thành của обма́зываться.
Động từ
- Bị dính bẩn, vấy bẩn.
Cặp thể của обма́заться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обма́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обма́жусь |
| ты | обма́жешься |
| он / она́ / оно́ | обма́жется |
| мы | обма́жемся |
| вы | обма́жетесь |
| они́ | обма́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́зался |
| Giống cái (она́) | обма́залась |
| Giống trung (оно́) | обма́залось |
| Số nhiều (они́) | обма́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
обмазаться nghĩa là gì?
обмазаться (động từ) nghĩa là bị dính bẩn, vấy bẩn.
обмазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́заться (phiên âm Latinh obmázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.