TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́зываться

thể chưa hoàn thành
obmázyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́зываться nghĩa là bị dính bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của обма́зываться

Động từ

  1. Bị dính bẩn, vấy bẩn.

Cặp thể của обма́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обма́зываться

NgôiHiện tại
яобма́зываюсь
тыобма́зываешься
он / она́ / оно́обма́зывается
мыобма́зываемся
выобма́зываетесь
они́обма́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмазываться.

Quá khứ

Giống đực (он)обма́зывался
Giống cái (она́)обма́зывалась
Giống trung (оно́)обма́зывалось
Số nhiều (они́)обма́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обма́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обма́зывайтесь

Câu hỏi thường gặp

обмазываться nghĩa là gì?

обмазываться (động từ) nghĩa là bị dính bẩn, vấy bẩn.

обмазываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́зываться (phiên âm Latinh obmázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.