TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обменя́ться

thể hoàn thành
obmenjátʹsja[ɐbmʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обменя́ться nghĩa là đổi lẫn nhau, trao đổi.

Nghĩa của обменя́ться

Thể hoàn thành của обме́ниваться.

Động từ

  1. Đổi lẫn nhau, trao đổi, đổi chác; (nghĩa bóng) trao đổi.
  2. Trao đổi.
  3. Giao hoán.

Cặp thể của обменя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обменя́ться

NgôiTương lai
яобменя́юсь
тыобменя́ешься
он / она́ / оно́обменя́ется
мыобменя́емся
выобменя́етесь
они́обменя́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обменя́лся
Giống cái (она́)обменя́лась
Giống trung (оно́)обменя́лось
Số nhiều (они́)обменя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обменя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обменя́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обменя́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обменяться nghĩa là gì?

обменяться (động từ) nghĩa là đổi lẫn nhau, trao đổi.

обменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обменя́ться (phiên âm Latinh obmenjátʹsja, IPA [ɐbmʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.