обмета́ть
Dấu sắc trên обмета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обмета́ть nghĩa là quét sạch, phủi sạch.
Nghĩa của обмета́ть
Động từ
- отчищать что-л. от пыли и т. п. Quét sạch, phủi sạch.
Cặp thể của обмета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обмета́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обмета́ю |
| ты | обмета́ешь |
| он / она́ / оно́ | обмета́ет |
| мы | обмета́ем |
| вы | обмета́ете |
| они́ | обмета́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обмета́л |
| Giống cái (она́) | обмета́ла |
| Giống trung (оно́) | обмета́ло |
| Số nhiều (они́) | обмета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмета́йте |
Câu hỏi thường gặp
обметать nghĩa là gì?
обметать (động từ) nghĩa là quét sạch, phủi sạch.
обметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмета́ть (phiên âm Latinh obmetátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.