TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмета́ть

thể hoàn thành
obmetátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмета́ть nghĩa là quét sạch, phủi sạch.

Nghĩa của обмета́ть

Động từ

  1. отчищать что-л. от пыли и т. п. Quét sạch, phủi sạch.

Cặp thể của обмета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмета́ть

NgôiTương lai
яобмета́ю
тыобмета́ешь
он / она́ / оно́обмета́ет
мыобмета́ем
выобмета́ете
они́обмета́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмета́л
Giống cái (она́)обмета́ла
Giống trung (оно́)обмета́ло
Số nhiều (они́)обмета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмета́йте

Câu hỏi thường gặp

обметать nghĩa là gì?

обметать (động từ) nghĩa là quét sạch, phủi sạch.

обметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмета́ть (phiên âm Latinh obmetátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.