TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмо́лвка

giống cáibất động vật
obmólvka[ɐbˈmoɫfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмо́лвка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмо́лвка nghĩa là lời nói lỡ miệng, nói hớ.

Nghĩa của обмо́лвка

Danh từ

  1. Lời nói lỡ miệng, nói hớ.

Biến cách của обмо́лвка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обмо́лвкаобмо́лвки
Sinh cách кого? чего?обмо́лвкиобмо́лвок
Tặng cách кому? чему?обмо́лвкеобмо́лвкам
Đối cách кого? что?обмо́лвкуобмо́лвки
Công cụ cách кем? чем?обмо́лвкойобмо́лвками
Giới cách о ком? о чём?обмо́лвкеобмо́лвках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обмо́лвка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обмолвка nghĩa là gì?

обмолвка (danh từ) nghĩa là lời nói lỡ miệng, nói hớ.

обмолвка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмо́лвка (phiên âm Latinh obmólvka, IPA [ɐbˈmoɫfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.